Oa̍t-lâm ê hêng-chèng-khu
Guā-māu
| Oa̍t-lâm ê hêng-chèng-khu |
|---|
| Tē 1 kip |
| Tē 2 kip (2025 nî hùi-tû) |
| Tē 3 kip |
| Kip | Tē-1 kip (séng-kip) | Tē-2 kip (koān-kip) (2025 nî hùi-tû) |
Tē-3 kip (hiong-kip) |
|---|---|---|---|
| Lūi | Ti̍t-hat-chhī (Thành phố trực thuộc trung ương) |
Ti̍t-hat-chhī ê chhī (Thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương) |
Hong (Phường) |
| Kūn (Quận) |
Hong (Phường) | ||
| Chhī-siā (Thị xã) |
Hong (Phường) | ||
| Siā (Xã) | |||
| Koān (Huyện) |
Chhī-tìn (Thị trấn) | ||
| Siā (Xã) | |||
| Séng (Tỉnh) |
Séng-hat-chhī (Thành phố trực thuộc tỉnh) |
Hong (Phường) | |
| Siā (Xã) | |||
| Chhī-siā (Thị xã) |
Hong (Phường) | ||
| Siā (Xã) | |||
| Koān (Huyện) |
Chhī-tìn (Thị trấn) | ||
| Siā (Xã) |
| ||||||||||||